Nghĩa tiếng Việt của
spring chicken
1. không còn trẻ nữa; thường dùng đùa về tuổi tác
Cấu trúc: be no spring chicken · not exactly a spring chicken · somebody is no spring chicken
My uncle is no spring chicken, but he still cycles to work every day.
Chú tôi không còn trẻ nữa, nhưng ngày nào chú vẫn đạp xe đi làm.
The coach joked that he was no spring chicken after the long training session.
Huấn luyện viên đùa rằng mình không còn trẻ sau buổi tập dài.
Lưu ý: Spring chicken thường xuất hiện trong cấu trúc be no spring chicken, nói đùa rằng ai đó không còn trẻ nữa. Đây là thành ngữ thân mật; spring chicken ở đây không nói về một con gà non theo nghĩa đen.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a young chicken having tender meat
- a young person (especially a young man or boy) (Synonyms: young person, youth, younker)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.