Nghĩa tiếng Việt của
chicken wire
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “chicken-wire”.
1. lưới thép mắt lục giác, thường dùng làm hàng rào chuồng gà hoặc quây khu vực nhỏ
Cấu trúc: a roll of chicken wire · cover a frame with chicken wire
They surrounded the vegetable patch with chicken wire.
Họ quây luống rau bằng lưới thép mắt lục giác.
A small bird was caught in the chicken wire.
Một con chim nhỏ mắc vào lưới thép mắt lục giác.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
lưới thép mỏng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a galvanized wire network with a hexagonal mesh; used to build fences
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.