Nghĩa tiếng Việt của

chicken run

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “chicken-run”.

1. chuồng gà; (Anh) khoảng sân sau nhà

The fox got into the chicken run.

Cáo chui được vào chuồng gà.

Kids play in the chicken run behind the house.

Tụi nhỏ chơi ở khoảng sân sau nhà.

Lưu ý: Nghĩa hai: chuồng gà thật và khoảng sân sau (Anh); cũng tên phim "Chicken Run".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sân nuôi gà vịt

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an enclosed yard for keeping poultry (Synonyms: chicken yard, hen yard, fowl run)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.