Nghĩa tiếng Việt của
yellow
Phiên âm Mỹ /ˈjɛloʊ/ BrE /ˈjɛləʊ/
Transcript: từ "yellow" phát âm Mỹ /ˈjɛloʊ/ Anh /ˈjɛləʊ/ — audio file: yellow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1827) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
vàng
to grow (turn, get, become) yellow — vàng ra, hoá vàng; úa vàng (lá)
ghen ghét, ghen tị, đố kỵ, ngờ vực
to cast a yellow look at — nhìn (ai) bằng con mắt ghen ghét
(thông tục) nhút nhát, nhát gan
(Mỹ) vàng; có tính chất giật gân (báo chí)
danh từ
màu vàng
bướm vàng
(số nhiều) tính ghen ghét, tính ghen tị, tính đố kỵ
(thông tục) tính nhút nhát, tính nhát gan
(số nhiều) (y học) bệnh vàng da
động từ
vàng ra, hoá vàng; nhuốm vàng, nhuộm vàng
Chuyên ngành kỹ thuật
màu vàng
vàng
Lĩnh vực: dệt may
hóa vàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- yellow line/zone (vạch/khu vàng — cấm đậu: giao thông Anh!).
- yellow (adj) — vàng/hoàng; yellowish (ngà vàng — màu nhạt dần).
- "the yellow press" (báo giật gân — lịch sử báo chí); yellow fever (sốt vàng — y tế).
Dễ nhầm
- yellow (màu vàng) vs gold/golden (vàng kim/màu vàng — đã có note gold) vs amber (hổ phách/đèn vàng giao thông).
- "yellowish" ≠ "yell at" (quát — hoàn toàn khác).
Mẫu câu giá trị
- "Double yellow lines ban parking near the ramp." (vạch vàng đôi cấm đậu gần dốc tiếp cận.)
- "Autumn turns the hillside yellow." (mùa thu nhuộm sườn đồi vàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật