Nghĩa tiếng Việt của

chair

Phiên âm Mỹ /tʃɛɹ/ BrE /tʃɛə/

Transcript: từ "chair" phát âm Mỹ /tʃɛɹ/ Anh /tʃɛə/ — audio file: chair.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1060) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ghế
to take a chair — ngồi xuống ghế
chức giáo sư đại học
chức thị trưởng
past (above) the chair — trước đã làm thị trưởng
below the chair — chưa làm thị trưởng bao giờ
ghế chủ toạ, ghế chủ tịch (buổi họp); (Mỹ) chủ tịch (buổi họp)
to address the chair — nói với chủ tịch buổi họp
to take the chair — làm chủ toạ buổi họp; khai mạc buổi họp
to sit (be) in the chair — điều khiển cuộc họp
to leave the chair — bế mạc cuộc họp
(Mỹ) ghế điện
to go to the chair — bị lên ghế điện
(Mỹ) chỗ ngồi của nhân chứng (ở toà án)
(ngành đường sắt) gối đường ray
chair
chair!
trật tự! trật tự!
ngoại động từ
cử làm chủ tịch, chọn làm chủ tịch
đặt lên kiệu rước, đặt vào ghế rồi khiêng bổng (người thắng cuộc trong cuộc đấu hoặc được bầu trong một cuộc tuyển cử)
làm chủ toạ (buổi họp)
Chuyên ngành kinh tế
chọn làm chủ tịch
chủ trì
cử làm chủ tịch
làm chủ tọa
Chuyên ngành kỹ thuật
cái (ghế)
cái đệm
ghế
gối tựa
Lĩnh vực: xây dựng
cái bệ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gối (đường) ray

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật