Nghĩa tiếng Việt của

bath chair

Cụm từnoun phrase (countable; historical, British English)Biên soạn riêng

1. ghế có bánh xe kiểu cũ dùng để chở người bệnh hoặc người hạn chế khả năng đi lại

Cấu trúc: ride in a bath chair · push/pull a bath chair · a Victorian bath chair

The museum displays a bath chair used in a seaside town in the nineteenth century.

Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế có bánh xe kiểu cũ từng được dùng ở thị trấn ven biển thế kỷ mười chín.

In the novel, the elderly character is taken to the garden in a bath chair.

Trong tiểu thuyết, nhân vật cao tuổi được đưa ra vườn bằng chiếc ghế có bánh xe kiểu cũ.

Lưu ý: Bath chair là loại ghế có bánh xe từng dùng ở Anh để chở người bệnh hoặc người khó đi lại; đôi khi có người đẩy hoặc kéo. Đây là vật dụng lịch sử, không đồng nghĩa với xe lăn hiện đại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wheelchair usually pushed by an attendant, as at a spa

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.