Nghĩa tiếng Việt của
electric chair
1. ghế điện dùng để hành quyết; phương thức hành quyết bằng ghế điện
Cấu trúc: be sentenced to the electric chair · die in the electric chair · the use/history of the electric chair
The documentary examined the history of the electric chair in the United States.
Bộ phim tài liệu khảo sát lịch sử của ghế điện tại Hoa Kỳ.
The novel refers to a prisoner being sent to the electric chair.
Cuốn tiểu thuyết nhắc đến một tù nhân bị đưa lên ghế điện.
Lưu ý: The electric chair là ghế dùng trong một phương thức hành quyết bằng điện, gắn đặc biệt với lịch sử hình phạt tử hình ở Hoa Kỳ; cụm cũng có thể chỉ chính phương thức đó. Đây chủ yếu là thuật ngữ lịch sử/pháp lý, không nên dùng như tên chung cho ghế điện hoặc thiết bị y tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an instrument of execution by electrocution; resembles an ordinary seat for one person (Synonyms: chair, death chair, hot seat)
"the murderer was sentenced to die in the chair"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.