Nghĩa tiếng Việt của
chairman
Phiên âm Mỹ /ˈtʃɛɹmən/ BrE /ˈtʃɛəmən/
Transcript: từ "chairman" phát âm Mỹ /ˈtʃɛɹmən/ Anh /ˈtʃɛəmən/ — audio file: chairman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1662) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp)
người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn
(cổ) người khiêng kiệu
Chuyên ngành kinh tế
chủ tịch
hội trưởng
người chủ tọa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chairman = chủ tịch (nam/truyền thống); trung tính hiện đại: chairperson/chair (đã gặp chair).
- chairman OF the board = chủ tịch hội đồng quản trị (kinh doanh).
- chairmanship (nhiệm kỳ/vị chủ tịch: "during his chairmanship").
Dễ nhầm
- chairman (chủ tịch hội) vs president (chủ tịch — nước/tập đoàn) vs manager (quản lý).
- "chairwoman" (nữ chủ tịch) — dùng khi nhấn giới.
Mẫu câu giá trị
- "The chairman of the co-op signed the grant." (chủ tịch hợp tác xã ký nhận quỹ).
- "Under her chairmanship, refunds sped up." (dưới nhiệm kỳ chủ tịch của bà, hoàn tiền nhanh hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật