Nghĩa tiếng Việt của

high chair

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. ghế ăn cao cho trẻ em

Strap the baby into the high chair.

Cài dây cho bé vào ghế ăn.

Restaurants provide a high chair on request.

Nhà hàng cho mượn ghế trẻ em khi hỏi.

The high chair folds flat.

Ghế trẻ em gập phẳng được.

Lưu ý: Ghế cao có khay cho bé ăn — cụm đời sống gia đình.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
ghế cao cho trẻ con ngồi ăn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

highchair

noun

  1. a chair for feeding a very young child; has four long legs and a footrest and a detachable tray (Synonyms: feeding chair)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.