Nghĩa tiếng Việt của
central heating
1. hệ thống sưởi trung tâm
Cấu trúc: central heating · install/turn on the central heating · central-heating system
The house has central heating controlled by a thermostat.
Ngôi nhà có hệ thống sưởi trung tâm được điều khiển bằng bộ ổn nhiệt.
They turned on the central heating before the temperature dropped.
Họ bật hệ thống sưởi trung tâm trước khi nhiệt độ giảm.
Lưu ý: Central heating là hệ thống sưởi từ một nguồn trung tâm, phân phối nhiệt đến nhiều phòng bằng nước nóng, hơi nước hoặc không khí nóng. Cụm thường dùng trong tiếng Anh-Anh; khác với máy sưởi riêng lẻ chỉ làm ấm một phòng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
central heating B1
noun
- a heating system in which air or water is heated at a central furnace and sent through the building via vents or pipes and radiators
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.