Nghĩa tiếng Việt của

cash register

Cụm từnoun phrase (countable; also till, British English)Biên soạn riêng

1. máy tính tiền/quầy tính tiền

Cấu trúc: a cash register · ring something up on the cash register · open/close the cash register

The cashier rang up the groceries on the cash register.

Thu ngân tính tiền các món hàng bằng máy tính tiền.

The store installed a new cash register linked to its inventory system.

Cửa hàng lắp máy tính tiền mới kết nối với hệ thống tồn kho.

Lưu ý: Cash register là máy tính tiền tại cửa hàng, dùng ghi nhận giao dịch và thường lưu tiền mặt; Anh-Anh thường gọi till, còn Bắc Mỹ đôi khi rút gọn thành register. Hệ thống bán hàng hiện đại có thể tích hợp máy quét và phần mềm POS nên không chỉ là ngăn kéo đựng tiền.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cashbox with an adding machine to register transactions; used in shops to add up the bill (Synonyms: register)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.