Nghĩa tiếng Việt của

crop

Phiên âm Mỹ /kɹɑp/ BrE /krɑp/

Transcript: từ "crop" phát âm Mỹ /kɹɑp/ Anh /krɑp/ — audio file: crop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1986) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vụ, mùa; thu hoạch của một vụ
potato crop — vụ khoai
(số nhiều) cây trồng
technical (industrial) crops — cây công nghiệp
cụm, nhom, loạt, tập
a crop of questions — một loạt câu hỏi
a crop of bills — tập hoá đơn
(động vật học) diều (chim)
tay cầm (của roi da)
sự cắt tóc ngắn
to have a close crop — cắt tóc ngắn quá
bộ da thuộc
đoạn cắt bỏ đầu, khúc cắt bỏ đầu
thịt bả vai (bò ngựa)
neck and crop
toàn bộ, toàn thể
land in crop; land under crop
đất đang được trồng trọt cày cấy
land out of crop
đất bỏ hoá
ngoại động từ
gặm (cỏ)
gặt; hái
gieo, trồng (ruộng đất)
to crop a land with potatoes — trồng khoai một thửa ruộng
xén, hớt, cắt ngắn (tai, đuôi, tóc, mép sách, hàng rào...)
nội động từ
thu hoạch
the beans crop ped well this year — năm nay đậu thu hoạch tốt
to crop out (forth)
trồi lên
to crop up
nảy ra, hiểu ra, nổi lên bất ngờ (khó khăn, vấn đề...)
Chuyên ngành kinh tế
cây trồng
giống cây trồng
khúc đã cắt đầu
sản phẩm vụ mùa
thịt vai
vụ thu hoạch
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt bỏ
mảnh vụn
mẫu
sự lộ vỉa
thu hoạch
vết lộ
Lĩnh vực: dệt may
gặt hái
Lĩnh vực: toán & tin
xén bớt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật