Nghĩa tiếng Việt của

cow

Phiên âm Mỹ /kaʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cow" phát âm Mỹ /kaʊ/ — audio file: cow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2551) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bò cái
to milk the cow — vắt bò sữa
milking cow — bò sữa
a cow eith (in) calf — bò chửa
voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái
cows and kisses
(Mỹ), (từ lóng) đàn bà con gái
till the cow comes home
mãi mãi, lâu dài, vô tận
I'll be with you till the cow comes home — tôi sẽ ở lại với anh mãi mãi
ngoại động từ
doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi
a cowed look — vẻ mặt sợ hãi
Chuyên ngành kinh tế
bò cái
Chuyên ngành kỹ thuật
bò cái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật