Nghĩa tiếng Việt của

coat

Phiên âm Mỹ /koʊt/ BrE /kəʊt/

Transcript: từ "coat" phát âm Mỹ /koʊt/ Anh /kəʊt/ — audio file: coat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1863) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)
áo choàng (phụ nữ); (cổ) váy
bộ lông (thú)
lớp, lượt (sơn, vôi...)
a coat of paint — lớp sơn
(thực vật học) (vỏ, củ hành, củ tỏi)
(giải phẫu) màng
(hàng hải) túi (buồm)
coat of arms
huy hiệu (của quý tộc, của trường đại học hay học viện)
coat of mail
áo giáp
coat and skirt
quần áo nữ
to dust someone's coat
đánh cho ai một trận, sửa cho ai một trận
to kilt one's coats
(văn học) vén váy
it is not the gay coat that makes the gentlemen
đừng lấy bề ngoài mà xét người; mặc áo cà sa không hẳn là sư
to take off one's coat
cởi áo sẵn sàng đánh nhau
to take off one's coat to the work
hăm hở bắt tay vào việc, sẵn sàng bắt tay vào việc
to turn one's coat
trở mặt, phản đảng, đào ngũ
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
mặc áo choàng
phủ, tẩm, bọc, tráng
pills coated with sugar — thuốc viên bọc đường
Chuyên ngành kinh tế
lớp
màng bọc
vỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
áo
áo đường
bọc
dán
lớp
lớp bọc
lớp cần láng
lớp che
lớp lát mặt đường
lớp mạ
lớp mặt đường
lớp ốp mặt
lớp phủ
lớp sơn
lớp tráng
lớp tráng (đúc)
lớp trát
lớp trát mặt
mạ (điện cực)
mái
màng
màng bọc
mặt đường
ốp
phủ
phủ (bột mài)
phủ bọc
phủ bồi
sơn
sơn lót
sự che phủ
sự phủ
sự sơn lót
vỏ
Lĩnh vực: ô tô
phủ (sơn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật