Nghĩa tiếng Việt của

cattle cake

Cụm từnoun phrase (uncountable; agriculture)Biên soạn riêng

1. thức ăn bổ sung dạng ép bánh cho gia súc

Cấu trúc: feed cattle cake to cattle · protein cattle cake · a cattle-cake supplement

The farmer added cattle cake to the winter feed.

Người nông dân bổ sung thức ăn ép bánh cho gia súc vào khẩu phần mùa đông.

The cattle received a protein-rich cake alongside hay.

Đàn gia súc được cho ăn bánh bổ sung giàu protein cùng với cỏ khô.

Lưu ý: Cattle cake là thức ăn bổ sung dạng bánh/khối ép cho gia súc, thường làm từ nguyên liệu giàu protein như khô dầu hạt có dầu. Công thức và thành phần thay đổi theo nhà sản xuất; không nên nhầm với bánh ăn cho người.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a concentrated feed for cattle; processed in the form of blocks or cakes

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.