Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cake?
“cake” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bar, tablet, coat; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cake" khác "bar": cả hai gần nghĩa nhau ("bánh ngọt"), nhưng "bar" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cake" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cake" khác "bar": cả hai gần nghĩa nhau ("bánh ngọt"), nhưng "bar" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cake" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bar | /bɑɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| tablet | /ˈtæblət/ | học thuật/trung tính |
| coat | /koʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cupcake | /ˈkʌpˌkeɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cake” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bar” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- cake of soap
một bánh xà phòng - cake of tobacco
một bánh thuốc lá - that sort of coals cakes
loại than ấy dễ đóng bánh