Nghĩa tiếng Việt của

tablet

Phiên âm Mỹ /ˈtæblət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tablet" phát âm Mỹ /ˈtæblət/ — audio file: tablet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc)
bài vị
viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo)
xếp giấy ghim lại
Chuyên ngành kinh tế
viên
Chuyên ngành kỹ thuật
bảng
biểu
miếng
tấm
viên
Lĩnh vực: xây dựng
bảng (tra)
Lĩnh vực: toán & tin
bảng con (đồ họa)
bảng con, bảng nhỏ
bảng vẽ, bàn vẽ
Lĩnh vực: y học
viên nén
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
viên thuốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật