Nghĩa tiếng Việt của
build up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. tích tụ, leo thang dần dẫn tới (cao trào)
The tension built up to the final scene.
Căng thẳng dồn dần tới cảnh cuối.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.