Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với build?
“build” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là make, lock, frame; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "build" ≠ "make": "build" nghĩa là "sự xây dựng" còn "make" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"build" ≠ "make": "build" nghĩa là "sự xây dựng" còn "make" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| make | /meɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| lock | /lɑk/ | học thuật/trung tính |
| frame | /fɹeɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rebuild | /ɹiˈbɪld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| raise | /ɹeɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rear | /ɹɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| production | /pɹəˈdʌkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| produce | /pɹəˈdus/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “build” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “make” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- man of strong build
người có tầm vóc khoẻ - to be of the same build
cùng tầm vóc - to build a railway
xây dựng đường xe lửa