Nghĩa tiếng Việt của
bud
Phiên âm Mỹ /bʌd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bud" phát âm Mỹ /bʌd/ — audio file: bud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chồi, nụ, lộc
in bud — đang ra nụ, đang ra lộc
bông hoa mới hé
(thông tục) cô gái mới dậy thì
(sinh vật học) chồi
to nip in the bud
(xem) nip
nội động từ
nảy chồi, ra nụ, ra lộc
hé nở (hoa)
(nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)
(sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi
ngoại động từ
(nông nghiệp) ghép mắt
Chuyên ngành kinh tế
chồi
mầm
nảy chồi
nảy mầm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chồi, nụ, búp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a flower bud; bud from a branch; nip something in the bud
Dễ nhầm
- bud can be a young flower/shoot or informal address; nip in the bud means stop early
Mẫu câu giá trị
- “The first buds appeared on the trees in March.” (Những chồi đầu tiên xuất hiện trên cây vào tháng Ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật