Nghĩa tiếng Việt của

bud

Phiên âm Mỹ /bʌd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bud" phát âm Mỹ /bʌd/ — audio file: bud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chồi, nụ, lộc
in bud — đang ra nụ, đang ra lộc
bông hoa mới hé
(thông tục) cô gái mới dậy thì
(sinh vật học) chồi
to nip in the bud
(xem) nip
nội động từ
nảy chồi, ra nụ, ra lộc
hé nở (hoa)
(nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)
(sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi
ngoại động từ
(nông nghiệp) ghép mắt
Chuyên ngành kinh tế
chồi
mầm
nảy chồi
nảy mầm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chồi, nụ, búp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật