Nghĩa tiếng Việt của
buddy up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. làm thân để hưởng lợi, đu bám (ai)
He buddied up to the new manager.
Nó làm thân với quản lý mới.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.