Nghĩa tiếng Việt của
brush up on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. ôn lại cho nhớ (kiến thức, kỹ năng lâu không dùng)
Brush up on your French before the trip.
Ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi nhé.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.