Nghĩa tiếng Việt của
brake
Phiên âm Mỹ /bɹeɪk/ BrE /breɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "brake" phát âm Mỹ /bɹeɪk/ Anh /breɪk/ — audio file: brake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bụi cây
(như) bracken
danh từ ((cũng) break)
xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)
xe ngựa không mui
danh từ
máy đập (lanh, gai dầu)
cái bừa to ((cũng) brake-harrow)
ngoại động từ
đập (lanh, gai dầu)
danh từ
cái hãm, cái phanh
to put on the brake — hãm phanh
(ngành đường sắt) toa phanh ((cũng) brake-van)
động từ
hãm lại, phanh lại; hãm phanh
Chuyên ngành kinh tế
máy cán bột
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ hãm
bộ thắng
cái phanh
chốt hãm
đạp phanh
dừng
hãm
máy dập tôn
máy ép
máy uốn mép
phanh
Lĩnh vực: xây dựng
bộ phanh
hãm phanh
máy hãm
Lĩnh vực: ô tô
cơ cấu phanh
phanh bị đâm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
kẽ nứt suốt
que hàn mềm
thắng xe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- apply the brakes; brake sharply; brake → stopping device
Dễ nhầm
- a brake slows or stops a vehicle; break means damage or separate something and is pronounced the same
Mẫu câu giá trị
- “The cyclist used the brakes before the corner.” (Người đi xe đạp bóp phanh trước khúc cua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật