Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với brush?
“brush” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là brake, clean; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "brush" gần nghĩa "brake" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"brush" gần nghĩa "brake" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| brake | /bɹeɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| clean | /klin/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “brush” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “brake” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to give one's clothes a good brush
chải quần áo sạch sẽ - a brush with the enemy
cuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù - to brush one's hair
chải tóc