Nghĩa tiếng Việt của
brush off
Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “brush-off”.
1. gạt bỏ hoặc xem nhẹ lời nhận xét, lời đề nghị hay mối lo của ai đó, thường khiến họ cảm thấy không được coi trọng
Cấu trúc: brush somebody/something off · be brushed off
The manager brushed off her concerns about safety.
Người quản lý gạt đi những lo ngại của cô về an toàn.
He brushed the snow off his coat.
Anh phủi tuyết khỏi áo khoác.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(Mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ
sự tán tỉnh khó chịu
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
brush-off
noun
- a curt or disdainful rejection
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.