Nghĩa tiếng Việt của
nail brush
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “nail-brush”.
1. A small brush used to clean under or around fingernails
Cấu trúc: scrub with a nail brush · a stiff nail brush · use a nail brush
She used a nail brush to remove soil from her hands.
Cô dùng bàn chải móng tay để làm sạch đất trên tay.
Keep a nail brush beside the sink.
Để bàn chải móng tay cạnh bồn rửa.
Lưu ý: A small brush used to clean under or around fingernails.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
nailbrush
noun
- a brush used to clean a person's fingernails
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.