Nghĩa tiếng Việt của
brush up
Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “brush-up”.
1. ôn lại hoặc luyện thêm một kỹ năng hay kiến thức đã học trước đây để sử dụng tốt hơn
Cấu trúc: brush up on English/history · brush up your skills
I need to brush up on my French before the trip.
Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi.
She brushed up her interview skills over the weekend.
Cô luyện lại kỹ năng phỏng vấn vào cuối tuần.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
việc làm cho trí nhớ được nhạy bén
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
brushup
noun
- practice intended to polish performance or refresh the memory (Synonyms: review)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.