Nghĩa tiếng Việt của

break in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đột nhập (vào nhà, cửa hàng bằng cách phá)

Burglars broke in through the back window.

Kẻ trộm đột nhập qua cửa sổ phía sau.

2. cắt ngang, xen ngang vào câu chuyện/cuộc họp

Cấu trúc: break in (on something)

Sorry to break in on your meeting.

Xin lỗi đã xen ngang cuộc họp của anh.

3. đi cho giãn ra (giày mới); chạy rà cho quen máy móc

These new shoes need breaking in.

Đôi giày mới này phải đi một thời gian mới giãn ra.

Lưu ý: Phân biệt: không có tân ngữ thì dùng 'break in' (đột nhập), có tân ngữ thì dùng 'break into somewhere': break into a house. Ngoài ra 'break in a horse' = thuần hoá ngựa (cùng cấu trúc break in + tân ngữ).

Mục từ điển mở (OVDP)

-làm bề
làm bể
làm cho vừa vặn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

break-in US /brˈeɪkɪn/

noun

  1. trespassing for an unlawful purpose; illegal entrance into premises with criminal intent (Synonyms: housebreaking, breaking and entering)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.