Nghĩa tiếng Việt của
break out
1. bùng phát, bùng nổ (chiến tranh, dịch bệnh, hoả hoạn)
A fire broke out in the warehouse last night.
Đêm qua một đám cháy bùng phát ở kho hàng.
2. vượt ngục, trốn thoát
Cấu trúc: break out of somewhere
Three prisoners broke out of jail.
Ba tù nhân đã vượt ngục.
3. nổi đầy (mẩn, mồ hôi) trên người
Cấu trúc: break out in/into something
She broke out in a rash after eating shellfish.
Cô ấy nổi mẩn khắp người sau khi ăn hải sản.
Lưu ý: Danh từ 'breakout' = sự bùng phát hoặc thành công vang dội: a breakout role (vai diễn đưa tên tuổi lên).
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
breakout US /brˈeɪkaʊt/
noun
- an escape from jail (Synonyms: break, jailbreak, gaolbreak, prisonbreak, prison-breaking)
"the breakout was carefully planned"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.