Nghĩa tiếng Việt của
break down
1. (máy móc, xe cộ) hỏng và ngừng hoạt động
Cấu trúc: a car/engine breaks down · break down on the way
Our car broke down on the way to the airport.
Xe chúng tôi bị hỏng trên đường ra sân bay.
The lift often breaks down during the summer.
Thang máy thường bị hỏng vào mùa hè.
2. chia nhỏ thành phần hoặc phân tích một việc để hiểu hay xử lý từng phần
Cấu trúc: break something down into parts/steps · break down the costs
The report breaks down sales by region.
Báo cáo phân tích doanh số theo từng khu vực.
Let us break the project down into smaller tasks.
Hãy chia dự án thành những việc nhỏ hơn.
3. (người) suy sụp hoặc không kiềm chế được cảm xúc
Cấu trúc: break down in tears · break down under pressure
She broke down in tears after the interview.
Cô bật khóc sau buổi phỏng vấn.
He finally broke down under the pressure.
Cuối cùng anh suy sụp trước áp lực.
Lưu ý: Có ba nghĩa động từ quan trọng: máy móc ngừng hoạt động; chia nhỏ hoặc phân tích một việc; và suy sụp/mất bình tĩnh. Danh từ breakdown là mục từ khác, không dùng thay cho động từ break down.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.