Nghĩa tiếng Việt của
break out in
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bỗng breakout ra (mồ hôi lạnh, mẩn đỏ)
She broke out in hives after the shellfish.
Ăn hải sản xong cô ấy nổi mề đay khắp người.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.