Nghĩa tiếng Việt của

brand name

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tên thương hiệu/tên nhãn hàng

Cấu trúc: a well-known brand name · use a brand name · a brand-name product

The company chose a short brand name that customers could remember.

Công ty chọn một tên thương hiệu ngắn để khách hàng dễ nhớ.

The generic medicine contains the same active ingredient as the brand-name version.

Thuốc generic có cùng hoạt chất với phiên bản mang tên thương hiệu.

Lưu ý: Brand name là tên thương hiệu mà nhà sản xuất dùng để nhận diện sản phẩm/dịch vụ, đối lập với tên gọi chung của loại hàng. Brand name và trademark thường liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa: trademark là khái niệm pháp lý về dấu hiệu được bảo hộ, tùy luật từng nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a name given to a product or service (Synonyms: trade name, brand, marque)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.