Nghĩa tiếng Việt của
brandy
Phiên âm Mỹ /ˈbɹændi/ BrE /ˈbrændi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "brandy" phát âm Mỹ /ˈbɹændi/ Anh /ˈbrændi/ — audio file: brandy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu branđi, rượu mạnh
brandy blossomed nose
mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)
Chuyên ngành kinh tế
rượu Brandi
rượu mạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- glass of brandy; brandy and soda; brandy → distilled spirit
Dễ nhầm
- brandy is a strong alcoholic drink made from wine or fermented fruit; whisky is distilled from grain
Mẫu câu giá trị
- “They served a small glass of brandy.” (Họ phục vụ một ly rượu brandy nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật