Nghĩa tiếng Việt của

bottom line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. dòng cuối trong báo cáo tài chính, thường thể hiện lợi nhuận hoặc kết quả cuối cùng

Cấu trúc: the bottom line · improve/affect the bottom line · bottom-line results

Higher shipping costs reduced the company’s bottom line.

Chi phí vận chuyển cao hơn làm giảm lợi nhuận cuối cùng của công ty.

The new contract improved the bottom line in the second quarter.

Hợp đồng mới cải thiện kết quả lợi nhuận trong quý hai.

2. (nghĩa bóng) điểm cốt yếu hoặc kết luận quan trọng nhất

Cấu trúc: the bottom line is (that) … · get down to the bottom line

The bottom line is that we need approval by Friday.

Điều cốt yếu là chúng ta cần được phê duyệt trước thứ Sáu.

For customers, the bottom line is whether the service is reliable.

Điều quan trọng nhất với khách hàng là dịch vụ có đáng tin cậy hay không.

Lưu ý: Nghĩa tài chính thường gắn với lợi nhuận/kết quả ròng; nghĩa hội thoại là “điều cốt yếu”. Không dịch máy móc thành “dòng dưới cùng” trong mọi ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the decisive point
  2. the last line in an audit; the line that shows profit or loss

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.