Nghĩa tiếng Việt của
bottom out
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. chạm đáy, đạt mức thấp nhất (rồi thường hồi phục)
House prices bottomed out last year and are rising again.
Giá nhà chạm đáy năm ngoái và đang tăng trở lại.
Unemployment is expected to bottom out in March.
Thất nghiệp dự kiến chạm đáy vào tháng Ba.
Lưu ý: Ngược nghĩa: peak (đỉnh rồi giảm). Cặp này hay dùng khi mô tả biểu đồ — rất hợp Writing Task 1.
Mục từ điển mở (OVDP)
-giá cả xuống tới mức thấp nhất
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- hit the ground
"the car bottomed out where the driveway meets the road" - reach the low point
"Prices bottomed out and started to rise again after a while"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.