Nghĩa tiếng Việt của

birth certificate

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. giấy khai sinh, giấy tờ chính thức ghi nhận việc sinh và các thông tin cơ bản về một người

Cấu trúc: apply for a birth certificate · a copy of your birth certificate

She needed her birth certificate to renew her passport.

Cô cần giấy khai sinh để gia hạn hộ chiếu.

The hospital sent the details for the baby’s birth certificate.

Bệnh viện gửi thông tin để làm giấy khai sinh cho em bé.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
giấy khai sinh
Chuyên ngành kinh tế
giấy khai sinh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a copy of the official document giving details of a person's birth

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.