Nghĩa tiếng Việt của
birth rate
1. tỷ suất sinh; tỷ lệ sinh
Cấu trúc: a high/low birth rate · the birth rate falls/rises · birth-rate statistics
The birth rate fell slightly in the region last year.
Tỷ suất sinh trong khu vực giảm nhẹ vào năm ngoái.
The report compares the birth rate with the fertility rate.
Báo cáo so sánh tỷ suất sinh với mức sinh bình quân.
Lưu ý: Birth rate là số ca sinh so với quy mô dân số trong một khoảng thời gian; trong thống kê dân số, crude birth rate thường biểu thị số trẻ sinh sống mỗi năm trên 1.000 người. Đây không phải fertility rate, vốn thường tính số con trung bình trên một phụ nữ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
birthrate US /bˈɜːrθreɪt/
noun
- the ratio of live births in an area to the population of that area; expressed per 1000 population per year (Synonyms: birth rate, fertility, fertility rate, natality)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.