Nghĩa tiếng Việt của
bin
Phiên âm Mỹ /bɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bin" phát âm Mỹ /bɪn/ — audio file: bin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2556) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thùng
túi vải bạt (để hái hoa bia)
thùng đựng rượu, rượu thùng
Chuyên ngành kinh tế
rượu thùng
thùng
thùng đựng rượu
túi
vải bạt
Chuyên ngành kỹ thuật
gầu
kệ bảo quản
ngăn
phễu
Lĩnh vực: xây dựng
buke
phễu tiếp nhiên liệu
thùng đựng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gầu rót
nồi rót
phễu liệu
Lĩnh vực: toán & tin
hộc
tủ (đựng giấy tờ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- put something in the bin; recycling bin; wheelie bin; bin (informal verb) = discard
Dễ nhầm
- bin is especially common for “trash can” in British English; US English often uses trash can
Mẫu câu giá trị
- “Please put the empty carton in the recycling bin.” (Vui lòng bỏ hộp giấy rỗng vào thùng tái chế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật