Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bin?
“bin” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là crib, cabin, robin; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bin" khác "crib": cả hai gần nghĩa nhau ("thùng"), nhưng "crib" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bin" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bin" khác "crib": cả hai gần nghĩa nhau ("thùng"), nhưng "crib" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bin" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| crib | /kɹɪb/ | gần nhất về nghĩa |
| cabin | /ˈkæbən/ | học thuật/trung tính |
| robin | /ˈɹɑbən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bind | /baɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bin” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “crib” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Please put the empty carton in the recycling bin.
Vui lòng bỏ hộp giấy rỗng vào thùng tái chế. - We need to consider the bin in this context.
Chúng ta cần xem xét bin trong bối cảnh này.