Nghĩa tiếng Việt của
robin
Phiên âm Mỹ /ˈɹɑbən/ BrE /ˈrɑbən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "robin" phát âm Mỹ /ˈɹɑbən/ Anh /ˈrɑbən/ — audio file: robin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) chim cổ đỏ ((cũng) robin redbreast)
Chuyên ngành kinh tế
cá chào mào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- robin redbreast; robin’s nest; Robin (given name)
Dễ nhầm
- a robin is a small songbird, especially the European robin; the American robin is a different, larger species
Mẫu câu giá trị
- “A robin perched on the garden gate.” (Một con chim cổ đỏ đậu trên cổng vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật