Nghĩa tiếng Việt của

robin

Phiên âm Mỹ /ˈɹɑbən/ BrE /ˈrɑbən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "robin" phát âm Mỹ /ˈɹɑbən/ Anh /ˈrɑbən/ — audio file: robin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) chim cổ đỏ ((cũng) robin redbreast)
Chuyên ngành kinh tế
cá chào mào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật