Nghĩa tiếng Việt của
crib
Phiên âm Mỹ /kɹɪb/ BrE /krɪb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crib" phát âm Mỹ /kɹɪb/ Anh /krɪb/ — audio file: crib.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giường cũi (của trẻ con)
lều, nhà nhỏ; nhà ở
máng ăn (cho súc vật)
(ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp
(thông tục) sự ăn cắp văn
(Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...)
cái đó (để đơm cá)
giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ((cũng) crib work)
to crack a crib
(xem) crack
ngoại động từ
nhốt chặt, giam kín
làm máng ăn (cho chuồng bò...)
(ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp
ăn cắp căn
làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
cũi
cũi gỗ
cũi lợn
giàn đỡ
hòm
khung chống
lều
lồng
lồng gỗ
vì chống
Lĩnh vực: xây dựng
chồng nề tà vẹt
đầu thu nước
giàn chống
nhà nhỏ
miệng thu nước
van thu nước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cũi lồng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- baby crib; crib notes; crib → cot (UK)
Dễ nhầm
- crib is North American English for a small bed with high sides for a baby; British English usually says cot; crib notes are memory notes
Mẫu câu giá trị
- “The baby was sleeping in the crib.” (Em bé đang ngủ trong cũi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật