Nghĩa tiếng Việt của
bingo
Phiên âm Mỹ /ˈbɪŋɡoʊ/ BrE /ˈbɪŋɡəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bingo" phát âm Mỹ /ˈbɪŋɡoʊ/ Anh /ˈbɪŋɡəʊ/ — audio file: bingo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
một loại trò chơi cờ bạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play bingo; Bingo! to signal success; bingo hall
Dễ nhầm
- bingo is a number-matching game and an informal exclamation when something is correct
Mẫu câu giá trị
- “Bingo, that’s the missing street name.” (Đúng rồi, đó là tên con phố còn thiếu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật