Nghĩa tiếng Việt của

waste bin

Cụm từphraseBiên soạn riêng

1. A container for rubbish or recyclable waste

Cấu trúc: put waste in the bin · an office waste bin · empty the waste bin

Please put the paper in the recycling waste bin.

Vui lòng bỏ giấy vào thùng rác tái chế.

The cleaner emptied the office waste bins.

Nhân viên vệ sinh đổ các thùng rác văn phòng.

Lưu ý: A container for rubbish or recyclable waste; British English. US English often trash can or wastebasket, depending on size.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

wastebin

noun

  1. a bin that holds rubbish until it is collected (Synonyms: ashcan, trash can, garbage can, ash bin, ash-bin, ashbin)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.