Nghĩa tiếng Việt của
cabin
Phiên âm Mỹ /ˈkæbən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cabin" phát âm Mỹ /ˈkæbən/ — audio file: cabin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay)
nhà gỗ nhỏ, túp lều
ngoại động từ, (thường) dạng bị động
nhốt vào chỗ chật hẹp
Chuyên ngành kinh tế
buồng lái (tàu, máy bay)
ca-bin
khoang hành khách
nhà gỗ nhỏ
phòng hạng hai
túp lều
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng
buồng điều khiển
buồng lái
buồng nhỏ
khoang hành khách
phòng
Lĩnh vực: xây dựng
buồng lái cần cẩu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
buồng tàu thủy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a log/ship/aircraft cabin; cabin crew
Dễ nhầm
- cabin is a small room or enclosed passenger area; cottage is usually a small dwelling
Mẫu câu giá trị
- “The hikers stayed in a wooden cabin beside the lake.” (Những người đi bộ nghỉ trong căn nhà gỗ cạnh hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật