Nghĩa tiếng Việt của
beyond
Phiên âm Mỹ /bˈɪɑnd/
Transcript: từ "beyond" phát âm Mỹ /bˈɪɑnd/ — audio file: beyond.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #826) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
ở xa, ở phía bên kia
giới từ
ở bên kia
the sea is beyond the hill — biển ở bên kia đồi
quá, vượt xa hơn
don't stay out beyond nine o'clock — đừng đi quá chín giờ
the book is beyond me — quyển sách này đối với tôi khó quá
he has grown beyond his brother — nó lớn hơn anh nó
ngoài... ra, trừ...
do you know of any means beyond this? — ngoài cách này ra anh có biết còn cách nào khác không?
beyond compare
(xem) compare
beyond control
(xem) control
beyond one's depth beyond hope
(xem) hope
beyond measure
bao la, bát ngát
beyond reason
vô lý, phi lý
to live beyond one's income
(xem) income
danh từ
the beyond kiếp sau, thế giới bên kia
the back of beyond
nơi xa xôi khuất nẻo nhất, nơi đáy biển chân trời
Chuyên ngành kỹ thuật
quá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beyond = vượt quá/xa hơn (prep): beyond doubt = khỏi phải nghi ngờ; beyond expectation (vượt kỳ vọng);
- beyond = sau phía kia: beyond the hills (ngoài dãy đồi);
- it is beyond me = vượt khả năng hiểu của mình (văn nói).
Dễ nhầm
- beyond (ngoài giới hạn) vs above (trên mức) vs over (quá số): "above average" (trên TB) ≠ "beyond repair" (hỏng không sửa nổi).
Mẫu câu giá trị
- "The results went beyond our expectations." (kết quả vượt xa kỳ vọng).
- "Why we sleep remains beyond full scientific explanation." (vì sao ta ngủ vẫn chưa được khoa học giải trọn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật