Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beyond?
“beyond” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là spite, insult, regardless; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "beyond" khác "spite": cả hai gần nghĩa nhau ("ở xa, ở phía bên kia"), nhưng "spite" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beyond" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"beyond" khác "spite": cả hai gần nghĩa nhau ("ở xa, ở phía bên kia"), nhưng "spite" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beyond" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| spite | /spaɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| insult | /ˌɪnˈsʌlt/ | học thuật/trung tính |
| regardless | /ɹəˈɡɑɹdləs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unlike | /ənˈlaɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| but | /bʌt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| over | /ˈoʊvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| outside | /ˈaʊtˈsaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “beyond” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “spite” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the sea is beyond the hill
biển ở bên kia đồi - don't stay out beyond nine o'clock
đừng đi quá chín giờ - the book is beyond me
quyển sách này đối với tôi khó quá