Nghĩa tiếng Việt của

compare

Phiên âm Mỹ /kəmˈpɛɹ/ BrE /kəmˈpɛə/

Transcript: từ "compare" phát âm Mỹ /kəmˈpɛɹ/ Anh /kəmˈpɛə/ — audio file: compare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #614) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
(+ with) so, đối chiếu
to compare the orginal with the copy — so nguyên bản với bản sao
(+ to) so sánh
poets often compare sleep to death — các nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết
(ngôn ngữ học) tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ)
nội động từ
có thể so sánh được
no work can compare with it — không tác phẩm nào có thể so sánh được với nó
to compare notes
trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến
danh từ
(cổ) sự so sánh
beyond (without, past) compare — không thể so sánh được, không thể bì được
Chuyên ngành kỹ thuật
so sánh
sự so sánh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật