Nghĩa tiếng Việt của
compare
Phiên âm Mỹ /kəmˈpɛɹ/ BrE /kəmˈpɛə/
Transcript: từ "compare" phát âm Mỹ /kəmˈpɛɹ/ Anh /kəmˈpɛə/ — audio file: compare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #614) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
(+ with) so, đối chiếu
to compare the orginal with the copy — so nguyên bản với bản sao
(+ to) so sánh
poets often compare sleep to death — các nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết
(ngôn ngữ học) tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ)
nội động từ
có thể so sánh được
no work can compare with it — không tác phẩm nào có thể so sánh được với nó
to compare notes
trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến
danh từ
(cổ) sự so sánh
beyond (without, past) compare — không thể so sánh được, không thể bì được
Chuyên ngành kỹ thuật
so sánh
sự so sánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- compare = so sánh: compare A WITH/B (so A với B); compared to/with = so với (mở câu Task 1: "Compared to 2020, sales doubled").
- comparison (n): in comparison with = so với.
- comparable = tương đương so sánh được: "comparable prices".
Dễ nhầm
- compare to (ẩn dụ ví như) vs compare with (so chi tiết): "compare life to a journey" (ví đời như một hành trình).
Mẫu câu giá trị
- "Compared with last year, delays fell by half." (so năm trước, tỷ lệ trễ giảm nửa).
- "Do not compare your chapter one to someone's chapter twenty." (đừng so chương một của mình với chương hai mươi của người).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật