Nghĩa tiếng Việt của
belongings
Phiên âm Mỹ /bɪˈlɔŋɪŋz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "belongings" phát âm Mỹ /bɪˈlɔŋɪŋz/ — audio file: belongings.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai)
bà con họ hàng (của ai)
những cái đó liên quan (tới một vấn đề gì)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- personal belongings; pack your belongings; belonging → belongings
Dễ nhầm
- belongings are the things someone owns and carries; possessions is a more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “Please take your belongings with you when you leave.” (Vui lòng mang theo đồ đạc cá nhân khi rời đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật