Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với belong?
“belong” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rest, hide, fall; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "belong" khác "rest": cả hai gần nghĩa nhau ("thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu"), nhưng "rest" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "belong" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"belong" khác "rest": cả hai gần nghĩa nhau ("thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu"), nhưng "rest" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "belong" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| rest | /ɹɛst/ | gần nhất về nghĩa |
| hide | /haɪd/ | học thuật/trung tính |
| fall | /fɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stand | /stænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cozy | /ˈkoʊzi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arise | /ɚˈaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stay | /steɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| belongings | /bɪˈlɔŋɪŋz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “belong” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rest” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the power belongs to the people
chính quyền thuộc về tay nhân dân - where do these things belong?
những thứ này để vào chỗ nào? - where it belongs
đúng chỗ