Nghĩa tiếng Việt của
handsome
Phiên âm Mỹ /ˈhænsəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "handsome" phát âm Mỹ /ˈhænsəm/ — audio file: handsome.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
đẹp
a handsome man — người đẹp trai
tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ
a handsome treament — cách đối xử rộng rãi, hào phóng
lớn, đáng kể
a handsome fortune — tài sản lớn
handsome is that handsome does
đẹp nết hơn đẹp người; xét người bằng việc làm đừng xét qua lời nói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a handsome man; handsome profit; handsome reward
Dễ nhầm
- handsome can describe attractive appearance or, formally, a large amount/reward; beautiful is more broadly used
Mẫu câu giá trị
- “The charity received a handsome donation from a local business.” (Tổ chức từ thiện nhận được khoản quyên góp lớn từ một doanh nghiệp địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật